| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| metaphysical | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không có hình thể, vượt ra ngoài thế giới vật chất | những thế lực siêu hình ~ sức mạnh siêu hình |
| A | thuộc về phép siêu hình, dựa trên phép siêu hình | quan điểm siêu hình ~ cách lập luận siêu hình |
Lookup completed in 203,388 µs.