| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| superstar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đạt thành tích đặc biệt xuất sắc, vượt trội hẳn lên trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật, hoạt động thể thao | siêu sao ca nhạc ~ siêu sao điện ảnh |
Lookup completed in 175,955 µs.