| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| supermarket | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cửa hàng tự phục vụ lớn, bán thực phẩm và hàng bách hoá đủ loại | |
| N | cửa hàng tự phục vụ lớn, chuyên bán một hoặc một vài loại ngành hàng | siêu thị sách ~ siêu thị điện tử - điện lạnh |
Lookup completed in 174,241 µs.