| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| physiological, life force, life energy, vitality | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức sống | tràn trề sinh lực ~ nguồn sinh lực |
| N | lực lượng trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu | tiêu hao sinh lực địch |
Lookup completed in 160,282 µs.