bietviet

sinh tử

Vietnamese → English (VNEDICT)
life and death
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A cực kì quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với sự sống còn vấn đề sinh tử ~ cuộc chiến đấu sinh tử
V sống và chết, về mặt là lẽ tự nhiên ở đời sinh tử có nhau ~ vòng sinh tử
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 84 occurrences · 5.02 per million #8,580 · Advanced

Lookup completed in 178,185 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary