| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sound of tearing (paper, cloth), rustling (of materials) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sound of tearing (paper, cloth), rustling (of materials...) | Soàn soạt (láy, ý liên tiếp) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng như tiếng của một vật cứng chuyển động mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác | tiếng giở giấy đánh soạt ~ rút soạt thanh kiếm ra khỏi bao |
| Compound words containing 'soạt' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sột soạt | 1 | to rustle |
| loạt soạt | 0 | từ mô phỏng tiếng động như của lá khô hoặc vải cứng cọ xát vào nhau |
| soàn soạt | 0 | như soạt [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn] |
| tiếng lá sột soạt | 0 | the rustle of leaves |
Lookup completed in 248,429 µs.