| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pair chopsticks | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cầm dựng cả nắm đũa để so rồi lấy ra từng đôi bằng nhau | |
| N | cây gỗ, lá kép lông chim, hoa to, màu trắng hay hồng, hình bướm, xếp thành chùm thõng, thường trồng làm cảnh | hàng so đũa |
Lookup completed in 206,101 µs.