| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to stare | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | để ý, moi móc những sai sót, những chuyện riêng tư của người khác, với dụng ý xấu | cái nhìn soi mói ~ soi mói chuyện của người khác |
Lookup completed in 159,467 µs.