| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lipstick and powder, cosmetics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ trang điểm của phụ nữ, như phấn xoa mặt, son bôi môi [nói khái quát]; cũng dùng trong văn học cổ để chỉ nhan sắc của người phụ nữ | son phấn loè loẹt ~ "Một năm một nhạt mùi son phấn, Trượng phu còn thơ thẩn miền khơi." (CPN) |
Lookup completed in 223,615 µs.