| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unshakably loyal, faithful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuỷ chung, không bao giờ đổi thay, không bao giờ phai nhạt [tựa như lúc nào cũng đỏ như son, rắn như sắt] | lời thề son sắt ~ son sắt đợi chờ |
Lookup completed in 203,632 µs.