| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| happy, blissful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở trong trạng thái vui vẻ, thích thú, cảm thấy được thoả mãn về vật chất hoặc tinh thần | sống sung sướng ~ nở nụ cười sung sướng |
Lookup completed in 217,971 µs.