| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to deduce, conclude, infer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đi từ những nguyên lí chung đến những kết luận riêng; trái với quy nạp | phương pháp suy diễn |
| V | suy ra điều này điều nọ một cách chủ quan | suy diễn ra đủ chuyện |
Lookup completed in 155,157 µs.