| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| malnutrition | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trạng thái sự dinh dưỡng không thoả mãn yêu cầu phát triển của cơ thể, thường do ăn uống không đầy đủ | em bé bị suy dinh dưỡng |
Lookup completed in 162,295 µs.