| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| heresy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đạo xằng bậy [từ một số người sùng tín một đạo nào đó, đặc biệt là đạo chính thống, dùng để gọi những đạo khác] | dùng tà đạo để mê hoặc lòng người |
Lookup completed in 180,481 µs.