bietviet

tà đạo

Vietnamese → English (VNEDICT)
heresy
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đạo xằng bậy [từ một số người sùng tín một đạo nào đó, đặc biệt là đạo chính thống, dùng để gọi những đạo khác] dùng tà đạo để mê hoặc lòng người
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 180,481 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary