| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sleeper | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thanh gỗ, sắt hoặc bê tông dùng kê ngang dưới đường ray để đỡ và cố định các thanh ray nằm trên nó | thay tà vẹt ~ tà vẹt đường sắt |
Lookup completed in 157,120 µs.