| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| capability, capacity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khả năng về tài chính dùng cho một mục đích nhất định | huy động mọi nguồn tài lực ~ động viên nhân lực, vật lực và tài lực |
Lookup completed in 173,987 µs.