| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| capitalist, financial oligarchy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tư bản tài chính có thế lực, nắm quyền chi phối kinh tế - chính trị ở các nước tư bản | giới tài phiệt ~ nhà tài phiệt |
Lookup completed in 161,173 µs.