| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| talent and beauty | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tài năng và nhan sắc [chỉ nói về nữ giới] | tài sắc vẹn toàn ~ "Kiều càng sắc sảo mặn mà, So bề tài sắc, lại là phần hơn." (TKiều) |
Lookup completed in 189,984 µs.