| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| end of evening, late at night | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hết đêm, kết thúc một đêm | thức đến tàn canh ~ "Cớ chi ngồi nhẫn tàn canh, Nỗi riêng còn mắc mối tình chi đây?" (TKiều) |
Lookup completed in 178,002 µs.