| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plane, airplane | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cỏ mọc hoang, lá có mùi thơm, quả có lông trắng dễ bay đi theo gió, có thể dùng làm rau ăn | rau tàu bay |
| N | máy bay | |
Lookup completed in 170,466 µs.