bietviet

Vietnamese → English (VNEDICT)
dozen
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun dozen hàng tá xe cộ | dozens of vehicles. field officer
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cấp quân hàm của sĩ quan trên cấp uý, dưới cấp tướng về hưu với quân hàm cấp tá
D số gộp chung mười hai đơn vị làm một; cũng dùng để chỉ số lượng nhiều một tá bút chì ~ mua hàng tá khăn mặt
V kiếm chuyện để lấy cớ vin vào tá chuyện để đòi tiền hối lộ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 194 occurrences · 11.59 per million #5,582 · Advanced

Lookup completed in 168,391 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary