bietviet

tá dược

Vietnamese → English (VNEDICT)
excipient
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những chất phụ gia được dùng để chế dược phẩm, không có tác dụng chữa bệnh, như than, bột, sáp ong, v.v. thành phần tá dược vừa đủ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 201,154 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary