| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to do harm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | gây ra điều hại đáng kể đối với ai hay cái gì | sâu bọ tác hại đến mùa màng ~ điều đó tác hại đến tôi |
| N | điều hại đáng kể gây ra | tác hại của thuốc lá |
Lookup completed in 167,106 µs.