bietviet

tái xuất

Vietnamese → English (VNEDICT)
to re-export
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xuất khẩu trở lại những hàng hoá đã nhập khẩu mà không qua gia công chế biến gì ở trong nước, hoặc những hàng hoá nhập lậu từ nước ngoài tịch thu được; phân biệt với tái nhập tái xuất những lô hàng nhập lậu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 61 occurrences · 3.64 per million #10,008 · Advanced

Lookup completed in 154,092 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary