| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| disperse, dispersion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hiện tượng chùm ánh sáng đa sắc] tách thành nhiều chùm đơn sắc | hiện tượng tán sắc của ánh sáng mặt trời khi đi qua một lăng kính |
Lookup completed in 222,375 µs.