| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to flirt | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dùng lời lẽ ngon ngọt tìm cách làm cho người khác xiêu lòng nghe theo mình để đạt mục đích riêng [thường nói về chuyện yêu đương] | tán tỉnh phụ nữ ~ hắn lại đang tán tỉnh cô ấy |
Lookup completed in 211,272 µs.