bietviet

tán tỉnh

Vietnamese → English (VNEDICT)
to flirt
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dùng lời lẽ ngon ngọt tìm cách làm cho người khác xiêu lòng nghe theo mình để đạt mục đích riêng [thường nói về chuyện yêu đương] tán tỉnh phụ nữ ~ hắn lại đang tán tỉnh cô ấy
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 120 occurrences · 7.17 per million #7,208 · Advanced

Lookup completed in 211,272 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary