| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to appreciate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tỏ thái độ đồng tình, khen ngợi | mọi người tán thưởng nó bằng tràng vỗ tay rôm rả ~ mọi người tán thưởng ý kiến đó của tôi |
Lookup completed in 167,951 µs.