| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chôn thi thể hoặc xử lí thi thể [theo phong tục, tập quán] | |
| V | đánh, nện mạnh | ông ấy táng thằng bé một trận |
| Compound words containing 'táng' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| an táng | 307 | to bury |
| mai táng | 97 | burial; to bury, inter, entomb |
| cải táng | 42 | to rebury, bury again |
| hợp táng | 26 | to bury together |
| mộ táng | 26 | mộ từ thời xa xưa |
| tuẫn táng | 14 | bury together with a dead person (a living human being |
| hỏa táng | 9 | to cremate, incinerate |
| trác táng | 6 | debauched |
| tống táng | 5 | to attend a funeral |
| hoả táng | 4 | xử lí thi thể người chết bằng cách thiêu thành tro theo nghi lễ |
| hung táng | 2 | first burial (in inauspicious site) |
| lò hỏa táng | 2 | crematorium |
| nhà táng | 2 | catafalque |
| thủy táng | 2 | water burial |
| cảo táng | 1 | bury summarily |
| kiểu táng | 1 | wrap in grass and bury |
| quốc táng | 1 | state funeral |
| thiên táng | 1 | để thi hài ngoài trời ở chỗ nhất định [thường là trên núi hoặc ở giữa cánh đồng], theo nghi thức tang lễ của một số dân tộc hoặc một số tôn giáo |
| cát táng | 0 | final burial |
| di táng | 0 | to move a corpse to another tomb |
| ký táng | 0 | bury provisionally at a strange place |
| lễ an táng | 0 | burial service |
| nhà hỏa táng | 0 | crematorium |
| sự an táng | 0 | burial |
| thuỷ táng | 0 | thả thi hài xuống sông, biển, theo nghi thức tang lễ |
| tuỳ táng | 0 | [đồ vật] được chôn theo cùng với người chết theo phong tục thời xưa |
Lookup completed in 158,128 µs.