| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bold, reckless, daring | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không e ngại khi làm những việc mà người khác thường không dám làm, bất chấp mọi nguy hiểm | hành động táo bạo ~ một quyết định táo bạo |
Lookup completed in 155,730 µs.