bietviet

tát

Vietnamese → English (VNEDICT)
to slap, hit; to scoop (water), bail out (a boat)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đánh mạnh vào mặt bằng bàn tay đang mở lão tát nó mấy cái vào mặt ~ tát thẳng tay
N cái đánh vào mặt bằng bàn tay đang mở cho nó mấy cái tát
V dùng gàu hoặc xô, chậu, v.v. để chuyển nước từ nơi này sang nơi khác, thường bằng động tác hất mạnh tát ao bắt cá ~ bố tôi đang tát ao
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 173 occurrences · 10.34 per million #5,951 · Advanced

Lookup completed in 165,274 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary