| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to split, cut | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra | mẹ tét bánh chưng cho chúng tôi ăn |
| V | rách hoặc đứt dọc ra thành đường dài | đánh nhau tét đầu chảy máu |
| Compound words containing 'tét' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bánh tét | 18 | cylindrical glutinous rice cake |
| te tét | 0 | rách đến mức không còn hình thù gì nữa |
Lookup completed in 193,706 µs.