| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| intention | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tình cảm và ý định ấp ủ trong lòng, người khác chưa biết | dò xem tình ý ~ hiểu được tình ý của nhau |
| N | tình cảm yêu đương đang được giữ kín, chưa bộc lộ ra | hai người có tình ý với nhau |
Lookup completed in 202,654 µs.