| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| blind love | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tình yêu đắm đuối làm si mê, ngây dại | tấm tình si ~ "Tôi chỉ là một khách tình si, Ham vẻ đẹp có muôn hình, muôn thể." (Thế Lữ; 2) |
Lookup completed in 161,618 µs.