| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lovable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có những biểu hiện tình cảm yêu thương một cách tế nhị, đáng yêu [thường nói về tình cảm, quan hệ nam nữ] | ánh mắt tình tứ ~ những lời tình tứ |
Lookup completed in 196,796 µs.