bietviet

tình tứ

Vietnamese → English (VNEDICT)
lovable
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có những biểu hiện tình cảm yêu thương một cách tế nhị, đáng yêu [thường nói về tình cảm, quan hệ nam nữ] ánh mắt tình tứ ~ những lời tình tứ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 16 occurrences · 0.96 per million #17,109 · Specialized

Lookup completed in 196,796 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary