| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (of lovers) talk confidentially | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bày tỏ với nhau tình cảm yêu đương | đôi trai gái đang tình tự với nhau ~ nó tình tự với con bé hàng xóm |
Lookup completed in 200,702 µs.