bietviet

tình thương

Vietnamese → English (VNEDICT)
affection, love
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tình cảm thương yêu, chia sẻ và đùm bọc một cách thắm thiết mái ấm tình thương ~ sống trong tình thương của cha mẹ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 53 occurrences · 3.17 per million #10,689 · Advanced

Lookup completed in 152,224 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary