| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| detail, particular episode | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện, tâm trạng | những tình tiết của vụ án ~ câu chuyện có nhiều tình tiết hấp dẫn |
Lookup completed in 172,132 µs.