| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to dribble, drip | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng động nhỏ, gọn, liên tiếp, không đều nhau như tiếng nước rơi xuống từng giọt cách quãng | mưa rơi tí tách ~ tiếng củi khô cháy nổ tí tách |
Lookup completed in 209,906 µs.