| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| party nature | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khuynh hướng trong công tác, hoạt động, v.v. thấm nhuần hệ tư tưởng của đảng | rèn luyện tính đảng ~ tính đảng trong văn học |
Lookup completed in 184,019 µs.