bietviet

tò vò

Vietnamese → English (VNEDICT)
mason bee, wall bee arch
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N loài ong nhỏ có cuống bụng dài, làm tổ bằng đất nhão bám trên vách hay mái nhà, thường bắt nhện và các sâu bọ khác làm thức ăn dự trữ cho con non tổ tò vò
N hình vòng cung, giống như hình tổ tò vò cổng tò vò ~ cửa tò vò
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 17 occurrences · 1.02 per million #16,772 · Specialized

Lookup completed in 215,175 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary