| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to covet, lust after, long for, yearn for | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | gạ gẫm chuyện tình dục [nói về người đàn ông] | ông ấy tòm tem với cô gái bằng tuổi con mình |
Lookup completed in 182,637 µs.