| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| black hair, youth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tóc còn đen; chỉ người còn trẻ, tuổi trẻ | "Đêm năm canh, ngày cũng năm canh, Thương người tuổi trẻ tóc xanh lỡ chừng." (Cdao) |
Lookup completed in 159,742 µs.