| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in short; to summarize; summary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính | tôi đã tóm tắt ý chính ~ tóm tắt nội dung |
| N | bản tóm tắt, đoạn tóm tắt | nộp tóm tắt của luận án |
Lookup completed in 174,171 µs.