| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| temper, steel, steel oneself, temper oneself | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho tinh thần, ý chí trải qua những thử thách gay go trong thực tiễn hoạt động và đấu tranh mà trở nên kiên định, vững vàng | được tôi luyện trong đấu tranh |
Lookup completed in 176,226 µs.