| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| guideline, principle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nguyên tắc chính chi phối mục đích hoạt động của một tổ chức, một đoàn thể | tôn chỉ của đạo Phật ~ tôn chỉ của tờ báo |
Lookup completed in 197,642 µs.