| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| apostle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một trong mười hai tín đồ Kitô giáo, được Jesus chọn để giao cho giảng Phúc Âm | |
| N | tín đồ tích cực truyền bá một tín ngưỡng tôn giáo | |
Lookup completed in 158,093 µs.