| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| knock against, strike against, hit against; sect | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngành trong một họ | tông phái hoàng gia ~ các tông phái họ Nguyễn |
| N | phái trong một học thuyết, một tôn giáo | thiền tông là một tông phái của đạo Phật |
Lookup completed in 193,521 µs.