| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bachelor (of arts, science, etc.) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | học vị của người tốt nghiệp trường trung học thời Pháp thuộc và thời chính quyền Sài Gòn trước 1975 | |
Lookup completed in 169,674 µs.