| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to thrash around, beat around | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | dồn dập, chưa hết cái này đã tiếp đến cái khác, làm cho không kịp ứng phó | bận túi bụi ~ đấm đá túi bụi |
Lookup completed in 157,860 µs.