bietviet

tĩnh vật

Vietnamese → English (VNEDICT)
still-life
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật không có khả năng tự chuyển dịch hoặc dao động trong không gian, về mặt là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội hoạ tranh tĩnh vật
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 18 occurrences · 1.08 per million #16,467 · Specialized

Lookup completed in 227,711 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary