| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| still-life | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật không có khả năng tự chuyển dịch hoặc dao động trong không gian, về mặt là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội hoạ | tranh tĩnh vật |
Lookup completed in 227,711 µs.